Khoa Công Nghệ Thông Tin - Trường ĐH Giao Thông Vận tải HN

TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI

KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

SchoolCare - cẩm nang trực tuyến cung cấp thông tin về các trường mầm non và tiểu học tại Hà Nội
  • Trang chủ
  • Tin trong khoa
  • Danh sách sinh viên lớp học phần Thực tập chuyên môn - K55 (do Bộ môn Khoa học máy ...

Danh sách sinh viên lớp học phần Thực tập chuyên môn - K55 (do Bộ môn Khoa học máy tính phụ trách)

Đăng vào 05-04-2017 22:57 PM

Đăng bởi : Nguyễn Việt Hưng

Lượt xem : 493

Danh sách sinh viên lớp học phần Thực tập chuyên môn - K55 (do Bộ môn Khoa học máy tính phụ trách)

BỘ MÔN KHOA HỌC MÁY TÍNH

PHÂN CÔNG HƯỚNG DẪN

Học phần: Thực tập chuyên môn K55

 

  • Thời gian từ ngày 10/4/2017 đến 22/4/2017

Lưu ý:  Sinh viên chủ động liên hệ với giảng viên trước ngày 10/4/2017 để nhận đề tài thực tập.

 

  • Danh sách các thầy/cô tham gia hướng dẫn

 

STT

Họ và tên

ĐT

Email

1

TS. Trần Văn Dũng

0904588833

zungtv@yahoo.com

2

TS. Hoàng Văn Thông

0988113679

thonggtvt@gmail.com

3

ThS. Phạm Xuân Tích

0973087356

tichpx@gmail.com

4

ThS. Lương Thái Lê

0973223450

luongthaile80@gmail.com

5

ThS. Nguyễn Việt Hưng

0868004008

viethung92gtvt@gmail.com

          

  • Danh sách phân công

STT

Lớp

Mã số SV

Họ và tên

Ngày sinh

Giảng viên hướng dẫn

1

K54.CNTT 1

1300343

Nguyễn Tuấn

Anh

12/12/1995

Thầy Dũng

2

K55.CNTT1

1400330

Nguyễn Vân

Anh

17/09/1996

Thầy Thông

3

 

1300376

 

Anh

09/01/1995

Thầy Tích

4

K55.CNTT1

1400521

Ngô Thị

Ba

04/02/1996

Cô Lê

5

K55.CNTT1

1400588

Nguyễn Hữu

Bắc

22/04/1996

Thầy Hưng

6

K55.CNTT1

1400803

Phạm Văn

Chiến

03/03/1996

Thầy Dũng

7

 

1401492

Nguyễn Bá

Dũng

06/11/1996

Thầy Tích

8

K55.CNTT1

1401294

Bùi Gia

Duy

15/05/1996

Thầy Thông

9

K55.CNTT1

1401352

Nguyễn Văn

Duy

15/08/1996

Cô Lê

10

K55.CNTT1

1401746

Bùi Công

Đại

03/02/1996

Thầy Dũng

11

K55.CNTT1

1401885

Phan Quốc

Đạt

15/03/1996

Thầy Hưng

12

K55.CNTT1

1402009

Vũ Thuý

Đoan

25/08/1996

Thầy Thông

13

K55.CNTT1

1402286

Dương Trường

Giang

26/05/1996

Thầy Hưng

14

K55.CNTT1

1402372

Vũ Hoàng

Giang

27/02/1996

Thầy Tích

15

K55.CNTT1

1402558

Hoàng Đức

Hải

27/10/1996

Thầy Dũng

16

K55.CNTT1

1402826

Lê Thị

Hiền

05/04/1995

Cô Lê

17

K55.CNTT1

1403033

Phạm Văn

Hiện

19/05/1996

Thầy Tích

18

K55.CNTT1

1402959

Nguyễn Đức

Hiếu

06/12/1996

Thầy Thông

19

K55.CNTT1

1403192

Lâm Văn

Hoàn

05/05/1996

Cô Lê

20

K55.CNTT1

1420375

Hồ Sỹ

Hoàng

26/07/1996

Thầy Thông

21

K55.CNTT1

1403468

Nguyễn Thị

Huế

05/09/1996

Thầy Hưng

22

K55.CNTT1

1403837

Nguyễn Huy

Hùng

21/06/1994

Thầy Dũng

23

K55.CNTT1

1403550

Lê Văn

Huy

19/09/1996

Thầy Tích

24

K55.CNTT1

1403652

Trịnh Hòa

Huy

06/05/1996

Cô Lê

25

K55.CNTT1

1404102

Nguyễn Thị

Hương

05/08/1996

Thầy Thông

26

K55.CNTT1

1428186

Trần Trọng

Khoa

17/03/1996

Thầy Hưng

27

K55.CNTT1

1404301

Nguyễn Đức

Khôi

15/01/1996

Cô Lê

28

K55.CNTT1

1404465

Trương Thị

Lan

17/09/1996

Thầy Dũng

29

K55.CNTT1

1405013

Kiều Thị

Lụa

16/01/1996

Thầy Hưng

30

K55.CNTT1

1405069

Lưu Thị Thảo

Ly

05/01/1996

Thầy Thông

31

K55.CNTT1

1405147

Hoàng Đức

Mạnh

29/11/1996

Thầy Hưng

32

K54.CNTT 1

1306179

Trần Đăng

Mạnh

17/02/1995

Thầy Tích

33

K55.CNTT1

1405264

Lý Văn

Minh

10/02/1996

Cô Lê

34

K55.CNTT1

1405632

Vũ Thị

Nga

17/11/1996

Thầy Hưng

35

K55.CNTT1

1405898

Ngô Hồng

Nhung

08/02/1996

Thầy Dũng

36

K55.CNTT1

9130007

Tống Văn

Nức

30/04/1995

Thầy Hưng

37

K55.CNTT1

1406022

Hoàng Minh

Phong

30/01/1996

Thầy Thông

38

K55.CNTT1

1406230

Phùng Thị

Phương

03/07/1996

Thầy Tích

39

K55.CNTT1

1406542

Nguyễn Thị

Quỳnh

12/08/1996

Cô Lê

40

K55.CNTT1

1406848

Vũ Văn

Sơn

02/12/1996

Thầy Dũng

41

K55.CNTT1

1406661

Nguyễn Hữu

Sử

18/05/1996

Thầy Hưng

42

K55.CNTT1

1407108

Nguyễn Văn

Thành

17/03/1996

Thầy Thông

43

K55.CNTT1

1420873

Hồ Hữu

Thăng

21/09/1996

Thầy Tích

44

K55.CNTT1

1407356

Hoàng Ngọc

Thắng

05/08/1996

Cô Lê

45

K54.CNTT 2

1308752

Nguyễn Văn

Thắng

12/01/1994

Thầy Dũng

46

K55.CNTT1

1407474

Thắng

04/01/1996

Thầy Hưng

47

K55.CNTT1

1407585

Bạch Văn

Thịnh

30/11/1996

Thầy Thông

48

 

1407693

 

Thu

28/12/1996

Thầy Tích

49

K55.CNTT1

1407855

Lê Thị

Thư

12/12/1996

Cô Lê

50

K55.CNTT1

1407976

Nguyễn Ngọc

Tiến

25/09/1996

Thầy Hưng

51

K55.CNTT1

1420960

Phan Sỹ Mạnh

Tiến

18/12/1996

Thầy Dũng

52

 

1408182

Nguyễn Huyền

Trang

16/05/1996

Thầy Tích

53

K55.CNTT1

1408255

Vũ Thị Huyền

Trang

17/11/1995

Cô Lê

54

K55.CNTT1

1408444

Trần Quang

Trung

25/04/1996

Thầy Thông

55

K55.CNTT1

9135012

Nguyễn Anh

Tuấn

29/03/1995

Thầy Tích

56

K55.CNTT1

1408698

Nguyễn Quang

Tuấn

04/12/1996

Thầy Dũng

57

K55.CNTT1

1408927

Lê Thanh

Tùng

26/07/1996

Thầy Tích

58

K55.CNTT1

1409191

Lê Thị Tố

Uyên

14/04/1996

Thầy Thông

59

K55.CNTT1

1409288

Nguyễn Bá

Việt

05/10/1996

Cô Lê

60

K55.CNTT1

1409431

Phạm Tuấn

25/03/1996

Thầy Dũng

Lương Bá Hợp
9.9105000000
lên đầu trang